put
Nghĩa
- n. cú ném
- n. quyền bán chứng khoán
- adj. cố định
- v. đặt
- v. để
- v. diễn đạt
- v. giương cánh buồm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. put into a certain place or abstract location
- v. cause to be in a certain state; cause to be in a certain relation
- v. attribute or give
- v. cause (someone) to undergo something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- put
- Quá khứ đơn
- put
- Hiện tại phân từ
- putting
- Ngôi thứ ba số ít
- puts
Câu ví dụ
n. cú ném
The athlete broke the school record with a powerful shot put.
Vận động viên đã phá kỷ lục của trường bằng một cú ném tạ đầy sức mạnh.
n. quyền bán chứng khoán
Investors bought a put to protect their shares against a market drop.
Các nhà đầu tư đã mua một quyền bán chứng khoán để bảo vệ cổ phiếu của họ trước sự sụt giảm của thị trường.
adj. cố định
The doctor advised me to stay put until the test results came back.
Bác sĩ khuyên tôi nên ở yên một chỗ cố định cho đến khi có kết quả xét nghiệm.
v. đặt
She put the heavy box on the dining table.
Cô ấy đã đặt chiếc hộp nặng lên bàn ăn.
v. để
Don't forget to put your keys in your bag before leaving.
Đừng quên để chìa khóa vào túi xách trước khi ra ngoài.
v. diễn đạt
It was a difficult situation, but he put his feelings into words very well.
Đó là một tình huống khó khăn, nhưng anh ấy đã diễn đạt cảm xúc của mình thành lời rất tốt.