put

Nghĩa

  • n. cú ném
  • n. quyền bán chứng khoán
  • adj. cố định
  • v. đặt
  • v. để
  • v. diễn đạt
  • v. giương cánh buồm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. put into a certain place or abstract location
  • v. cause to be in a certain state; cause to be in a certain relation
  • v. attribute or give
  • v. cause (someone) to undergo something

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
put
Quá khứ đơn
put
Hiện tại phân từ
putting
Ngôi thứ ba số ít
puts

Câu ví dụ

  1. n. cú ném

    The athlete broke the school record with a powerful shot put.

    Vận động viên đã phá kỷ lục của trường bằng một cú ném tạ đầy sức mạnh.

  2. n. quyền bán chứng khoán

    Investors bought a put to protect their shares against a market drop.

    Các nhà đầu tư đã mua một quyền bán chứng khoán để bảo vệ cổ phiếu của họ trước sự sụt giảm của thị trường.

  3. adj. cố định

    The doctor advised me to stay put until the test results came back.

    Bác sĩ khuyên tôi nên ở yên một chỗ cố định cho đến khi có kết quả xét nghiệm.

  4. v. đặt

    She put the heavy box on the dining table.

    Cô ấy đã đặt chiếc hộp nặng lên bàn ăn.

  5. v. để

    Don't forget to put your keys in your bag before leaving.

    Đừng quên để chìa khóa vào túi xách trước khi ra ngoài.

  6. v. diễn đạt

    It was a difficult situation, but he put his feelings into words very well.

    Đó là một tình huống khó khăn, nhưng anh ấy đã diễn đạt cảm xúc của mình thành lời rất tốt.