house

Nghĩa

  • n. nhà
  • n. căn hộ
  • n. cơ quan
  • n. nghị viện
  • n. gia tộc
  • v. cho ở
  • v. cất giữ
  • v. sinh sống
  • v. trú ẩn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a dwelling that serves as living quarters for one or more families
  • n. the members of a religious community living together
  • n. the audience gathered together in a theatre or cinema
  • n. an official assembly having legislative powers

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
housing
Quá khứ phân từ
housed
Ngôi thứ ba số ít
houses
Quá khứ đơn
housed

Câu ví dụ

  1. n. nhà

    They are planning to buy a new house near the city center.

    Họ đang có kế hoạch mua một ngôi nhà mới ở gần trung tâm thành phố.

  2. n. căn hộ

    She lives in a modern apartment house with a great view of the river.

    Cô ấy sống trong một tòa nhà căn hộ hiện đại có hướng nhìn tuyệt đẹp ra dòng sông.

  3. n. cơ quan

    He works for a well-known publishing house in the capital.

    Anh ấy làm việc cho một nhà xuất bản nổi tiếng ở thủ đô.

  4. n. nghị viện

    The bill was passed by both houses of parliament yesterday.

    Dự luật đã được cả hai viện của nghị viện thông qua vào ngày hôm qua.

  5. n. gia tộc

    The history museum features many treasures from the Royal House of Windsor.

    Bảo tàng lịch sử trưng bày nhiều báu vật của hoàng tộc Windsor.

  6. v. cho ở

    The local government offered to house the families affected by the flood.

    Chính quyền địa phương đã đề nghị bố trí chỗ ở cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.