around
Nghĩa
- prep. xung quanh, bao quanh, khắp nơi
- adv. xung quanh, ở gần, khắp nơi
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by a circular or circuitous route
- adv. in a circle or circular motion
- adv. to a particular destination either specified or understood
- adv. in circumference
Câu ví dụ
prep. xung quanh, bao quanh, khắp nơi
We sat around the campfire and shared interesting stories about our holiday.
Chúng tôi ngồi xung quanh lửa trại và chia sẻ những câu chuyện thú vị về kỳ nghỉ của mình.
adv. xung quanh, ở gần, khắp nơi
I couldn't find my keys anywhere, but I knew they had to be somewhere around.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở đâu, nhưng tôi biết chúng phải ở đâu đó quanh đây.