must
Nghĩa
- aux. phải, cần phải
- n. điều bắt buộc, nước nho chưa lên men
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a necessary or essential thing
- n. grape juice before or during fermentation
- adj. highly recommended
Các dạng của từ
- Số nhiều
- musts
Câu ví dụ
aux. phải, cần phải
You must finish your project before the deadline tomorrow.
Bạn phải hoàn thành dự án của mình trước thời hạn vào ngày mai.
n. điều bắt buộc, nước nho chưa lên men
Visiting the ancient castle is an absolute must when you go to Scotland.
Ghé thăm tòa lâu đài cổ là điều nhất định phải làm khi bạn đến Scotland.