survive
Nghĩa
- v. sống sót
- v. sinh tồn
- v. sống lâu hơn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. continue to live through hardship or adversity
- v. continue in existence after (an adversity, etc.)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- survived
- Quá khứ phân từ
- survived
- Ngôi thứ ba số ít
- survives
- Hiện tại phân từ
- surviving
Câu ví dụ
v. sống sót
Miraculously, all the passengers managed to survive the plane crash.
Thật kỳ diệu, tất cả hành khách đều may mắn sống sót sau vụ tai nạn máy bay.
v. sinh tồn
Camels have special features that help them survive in the hot desert.
Lạc đà có những đặc điểm đặc biệt giúp chúng sinh tồn trong hoang mạc nóng khắc nghiệt.
v. sống lâu hơn
She survived her husband by ten years and lived a peaceful life.
Bà ấy sống lâu hơn chồng mình mười năm và có một cuộc sống rất bình yên.