stadium

Nghĩa

  • n. vận động trường
  • n. giai đoạn bệnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a large structure for open-air sports or entertainments

Các dạng của từ

Số nhiều
stadia

Câu ví dụ

  1. n. vận động trường

    Thousands of excited fans gathered at the stadium to watch the final match.

    Hàng ngàn người hâm mộ cuồng nhiệt đã tập trung tại vận động trường để theo dõi trận chung kết.

  2. n. giai đoạn bệnh

    Doctors determined that the patient's illness was still in its early stadium.

    Các bác sĩ xác định rằng căn bệnh của bệnh nhân vẫn đang ở giai đoạn đầu.