revive
Nghĩa
- v. hồi sinh
- v. phục hồi
- v. làm sống lại
- v. gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be brought back to life, consciousness, or strength
- v. restore from a depressed, inactive, or unused state
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- revived
- Hiện tại phân từ
- reviving
- Quá khứ đơn
- revived
- Ngôi thứ ba số ít
- revives
Câu ví dụ
v. hồi sinh
The doctor managed to revive the patient after his heart stopped beating.
Bác sĩ đã cứu chữa thành công, giúp bệnh nhân hồi sinh sau khi tim ông ấy ngừng đập.
v. phục hồi
A glass of cold water helped to revive her after a long walk in the sun.
Một cốc nước lạnh đã giúp cô ấy phục hồi sức lực sau khi đi bộ đường dài dưới trời nắng.
v. làm sống lại
The local council plans to revive traditional crafts in the village.
Hội đồng địa phương có kế hoạch làm sống lại các nghề thủ công truyền thống trong làng.
v. gợi lại
Looking at these old photographs helped revive memories of my childhood.
Ngắm nhìn những bức ảnh cũ này giúp gợi lại ký ức về thời thơ ấu của tôi.