revive

Nghĩa

  • v. hồi sinh
  • v. phục hồi
  • v. làm sống lại
  • v. gợi lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be brought back to life, consciousness, or strength
  • v. restore from a depressed, inactive, or unused state

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
revived
Hiện tại phân từ
reviving
Quá khứ đơn
revived
Ngôi thứ ba số ít
revives

Câu ví dụ

  1. v. hồi sinh

    The doctor managed to revive the patient after his heart stopped beating.

    Bác sĩ đã cứu chữa thành công, giúp bệnh nhân hồi sinh sau khi tim ông ấy ngừng đập.

  2. v. phục hồi

    A glass of cold water helped to revive her after a long walk in the sun.

    Một cốc nước lạnh đã giúp cô ấy phục hồi sức lực sau khi đi bộ đường dài dưới trời nắng.

  3. v. làm sống lại

    The local council plans to revive traditional crafts in the village.

    Hội đồng địa phương có kế hoạch làm sống lại các nghề thủ công truyền thống trong làng.

  4. v. gợi lại

    Looking at these old photographs helped revive memories of my childhood.

    Ngắm nhìn những bức ảnh cũ này giúp gợi lại ký ức về thời thơ ấu của tôi.