princess

Nghĩa

  • n. công chúa
  • n. vương phi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a female member of a royal family other than the queen (especially the daughter of a sovereign)

Các dạng của từ

Số nhiều
princesses

Câu ví dụ

  1. n. công chúa

    The young princess lived in a beautiful castle surrounded by a large forest.

    Nàng công chúa trẻ sống trong một tòa lâu đài xinh đẹp được bao quanh bởi một khu rừng lớn.

  2. n. vương phi

    After marrying the prince, she officially became a princess and took on royal duties.

    Sau khi kết hôn với hoàng tử, cô ấy chính thức trở thành vương phi và đảm nhận các nhiệm vụ hoàng gia.