officially

Nghĩa

  • adv. một cách chính thức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an official role

Câu ví dụ

  1. adv. một cách chính thức

    The new shopping mall will officially open to the public next Monday.

    Trung tâm thương mại mới sẽ mở cửa một cách chính thức cho công chúng vào thứ Hai tuần tới.