officially
Nghĩa
- adv. một cách chính thức
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an official role
Câu ví dụ
adv. một cách chính thức
The new shopping mall will officially open to the public next Monday.
Trung tâm thương mại mới sẽ mở cửa một cách chính thức cho công chúng vào thứ Hai tuần tới.