engage
Nghĩa
- v. tham gia
- v. thu hút
- v. thuê
- v. đính hôn
- v. giao chiến
Định nghĩa tiếng Anh
- v. ask to represent; of legal counsel
- v. get caught
- v. carry on (wars, battles, or campaigns)
- v. hire for work or assistance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- engaged
- Quá khứ đơn
- engaged
- Hiện tại phân từ
- engaging
- Ngôi thứ ba số ít
- engages
Câu ví dụ
v. tham gia
Many students actively engage in community service projects during the summer.
Nhiều sinh viên tích cực tham gia vào các dự án dịch vụ cộng đồng trong suốt mùa hè.
v. thu hút
The speaker used interesting stories to engage the audience's attention.
Diễn giả đã dùng những câu chuyện thú vị để thu hút sự chú ý của khán giả.
v. thuê
The company decided to engage an experienced lawyer to solve the legal issue.
Công ty quyết định thuê một luật sư có kinh nghiệm để giải quyết vấn đề pháp lý.
v. đính hôn
They fell in love in college and decided to engage last month.
Họ yêu nhau từ thời đại học và đã quyết định đính hôn vào tháng trước.
v. giao chiến
The soldiers were ordered not to engage with the enemy forces.
Các quân sĩ được lệnh không giao chiến với lực lượng đối phương.