engage

Nghĩa

  • v. tham gia
  • v. thu hút
  • v. thuê
  • v. đính hôn
  • v. giao chiến

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. ask to represent; of legal counsel
  • v. get caught
  • v. carry on (wars, battles, or campaigns)
  • v. hire for work or assistance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
engaged
Quá khứ đơn
engaged
Hiện tại phân từ
engaging
Ngôi thứ ba số ít
engages

Câu ví dụ

  1. v. tham gia

    Many students actively engage in community service projects during the summer.

    Nhiều sinh viên tích cực tham gia vào các dự án dịch vụ cộng đồng trong suốt mùa hè.

  2. v. thu hút

    The speaker used interesting stories to engage the audience's attention.

    Diễn giả đã dùng những câu chuyện thú vị để thu hút sự chú ý của khán giả.

  3. v. thuê

    The company decided to engage an experienced lawyer to solve the legal issue.

    Công ty quyết định thuê một luật sư có kinh nghiệm để giải quyết vấn đề pháp lý.

  4. v. đính hôn

    They fell in love in college and decided to engage last month.

    Họ yêu nhau từ thời đại học và đã quyết định đính hôn vào tháng trước.

  5. v. giao chiến

    The soldiers were ordered not to engage with the enemy forces.

    Các quân sĩ được lệnh không giao chiến với lực lượng đối phương.