ultimate
Nghĩa
- adj. cuối cùng, tối thượng, cơ bản
- n. cực điểm, điều tốt nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the finest or most superior quality of its kind
- adj. furthest or highest in degree or order; utmost or extreme
- adj. being the last or concluding element of a series
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ultimates
Câu ví dụ
adj. cuối cùng, tối thượng, cơ bản
Our ultimate goal is to expand the company into international markets.
Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là mở rộng công ty ra thị trường quốc tế.
n. cực điểm, điều tốt nhất
This new smartphone is considered the ultimate in mobile technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới này được coi là đỉnh cao trong công nghệ di động.