consistent

Nghĩa

  • adj. kiên định
  • adj. nhất quán
  • adj. phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (sometimes followed by `with') in agreement or consistent or reliable
  • adj. the same throughout in structure or composition

Câu ví dụ

  1. adj. kiên định

    She remained consistent in her decision despite facing strong opposition from her family.

    Cô ấy vẫn kiên định với quyết định của mình dù gặp phải sự phản đối gay gắt từ gia đình.

  2. adj. nhất quán

    The company needs a consistent marketing strategy to build trust with customers.

    Công ty cần một chiến lược tiếp thị nhất quán để xây dựng niềm tin với khách hàng.

  3. adj. phù hợp

    His witness statement is not consistent with the evidence found at the crime scene.

    Lời khai của nhân chứng không phù hợp với những bằng chứng được tìm thấy tại hiện trường vụ án.