predict

Nghĩa

  • v. dự đoán, dự báo, tiên đoán

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make a prediction about; tell in advance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
predicted
Quá khứ đơn
predicted
Hiện tại phân từ
predicting
Ngôi thứ ba số ít
predicts

Câu ví dụ

  1. v. dự đoán, dự báo, tiên đoán

    Experts predict that the local economy will continue to grow next year.

    Các chuyên gia dự báo rằng nền kinh tế địa phương sẽ tiếp tục phát triển trong năm tới.