predict
Nghĩa
- v. dự đoán, dự báo, tiên đoán
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make a prediction about; tell in advance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- predicted
- Quá khứ đơn
- predicted
- Hiện tại phân từ
- predicting
- Ngôi thứ ba số ít
- predicts
Câu ví dụ
v. dự đoán, dự báo, tiên đoán
Experts predict that the local economy will continue to grow next year.
Các chuyên gia dự báo rằng nền kinh tế địa phương sẽ tiếp tục phát triển trong năm tới.