nowadays

Nghĩa

  • adv. ngày nay
  • n. thời nay

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in these times

Các dạng của từ

Số nhiều
nowadayss

Câu ví dụ

  1. adv. ngày nay

    Nowadays, many young people prefer working remotely from home rather than going to a traditional office.

    Ngày nay, nhiều người trẻ thích làm việc từ xa tại nhà hơn là đến văn phòng truyền thống.

  2. n. thời nay

    Technological devices like smartphones and laptops have become an essential part of nowadays.

    Các thiết bị công nghệ như điện thoại thông minh và máy tính xách tay đã trở thành một phần không thể thiếu của thời nay.