crossing

Nghĩa

  • n. sự băng qua
  • n. giao lộ
  • n. bến đò
  • n. chỗ gạch chéo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. traveling across
  • n. a point where two lines (paths or arcs etc.) intersect
  • n. a path (often marked) where something (as a street or railroad) can be crossed to get from one side to the other
  • n. a voyage across a body of water (usually across the Atlantic Ocean)

Các dạng của từ

Số nhiều
crossings

Câu ví dụ

  1. n. sự băng qua

    The rough sea made the boat crossing quite dangerous for the passengers.

    Biển động khiến chuyến băng qua bằng thuyền trở nên khá nguy hiểm cho hành khách.

  2. n. giao lộ

    You should slow down when approaching a busy pedestrian crossing.

    Bạn nên giảm tốc độ khi đi gần đến giao lộ dành cho người đi bộ đông đúc.

  3. n. bến đò

    The locals usually gather at the river crossing to catch the early boat.

    Người dân địa phương thường tập trung ở bến đò để kịp chuyến thuyền sớm.

  4. n. chỗ gạch chéo

    Please sign your name on the document right above the crossing.

    Vui lòng ký tên của bạn vào tài liệu ngay phía trên chỗ gạch chéo.