stroke

Nghĩa

  • n. cơn đột quỵ
  • n. cú đánh, đòn
  • n. nét vẽ, nét chữ
  • n. sự xoa vuốt
  • v. xoa, vuốt ve
  • v. gạch bỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (sports) the act of swinging or striking at a ball with a club or racket or bat or cue or hand
  • n. a sudden loss of consciousness resulting when the rupture or occlusion of a blood vessel leads to oxygen lack in the brain
  • n. a light touch
  • n. a light touch with the hands

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
stroked
Hiện tại phân từ
stroking
Ngôi thứ ba số ít
strokes
Quá khứ phân từ
stroked

Câu ví dụ

  1. n. cơn đột quỵ

    The doctor warned that high blood pressure could increase the risk of a stroke.

    Bác sĩ cảnh báo rằng huyết áp cao có thể làm tăng nguy cơ bị một cơn đột quỵ.

  2. n. cú đánh, đòn

    He won the tennis match with a powerful stroke across the court.

    Anh ấy đã thắng trận quần vợt nhờ một cú đánh mạnh qua sân.

  3. n. nét vẽ, nét chữ

    With a few quick strokes of her brush, the artist finished the beautiful painting.

    Chỉ với vài nét vẽ nhanh bằng cọ, người họa sĩ đã hoàn thành bức tranh tuyệt đẹp.

  4. n. sự xoa vuốt

    The cat purred softly with every gentle stroke on its back.

    Con mèo kêu gừ gừ nhẹ nhàng theo từng sự xoa vuốt dịu dàng trên lưng nó.

  5. v. xoa, vuốt ve

    She likes to stroke her dog's fur while watching television in the evening.

    Cô ấy thích vuốt ve bộ lông của chú chó nhà mình khi xem tivi vào buổi tối.

  6. v. gạch bỏ

    Please stroke through any incorrect details on this form before submitting it.

    Vui lòng gạch bỏ bất kỳ thông tin sai nào trên đơn này trước khi nộp.