wildlife

Nghĩa

  • n. động thực vật hoang dã

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. all living things (except people) that are undomesticated

Các dạng của từ

Số nhiều
wildlives

Câu ví dụ

  1. n. động thực vật hoang dã

    The national park was created to protect local wildlife and their natural habitats.

    Vườn quốc gia được thành lập nhằm bảo vệ động thực vật hoang dã địa phương và môi trường sống tự nhiên của chúng.