blast

Nghĩa

  • n. vụ nổ
  • n. luồng gió
  • n. bệnh sương mai
  • v. tàn phá
  • v. làm nổ
  • v. chỉ trích gay gắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a very long fly ball
  • n. an explosion (as of dynamite)
  • v. make a strident sound
  • v. use explosives on

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
blasted
Hiện tại phân từ
blasting
Quá khứ phân từ
blasted
Ngôi thứ ba số ít
blasts

Câu ví dụ

  1. n. vụ nổ

    The loud blast from the construction site startled everyone in the neighborhood.

    Tiếng nổ lớn từ công trường xây dựng làm mọi người trong khu phố giật mình.

  2. n. luồng gió

    A cold blast of wind hit my face as soon as I opened the front door.

    Một luồng gió lạnh đập vào mặt tôi ngay khi tôi vừa mở cửa chính.

  3. n. bệnh sương mai

    The farmer lost most of his rice crop this year due to severe blast.

    Người nông dân đã mất phần lớn vụ lúa năm nay vì bệnh sương mai bùng phát mạnh.

  4. v. tàn phá

    The heavy storm blasted the small coastal village and ruined many houses.

    Cơn bão lớn đã tàn phá ngôi làng ven biển nhỏ và làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

  5. v. làm nổ

    Engineers had to blast the big rocks to clear a path for the new road.

    Các kỹ sư đã phải làm nổ những tảng đá lớn để mở đường cho tuyến đường mới.

  6. v. chỉ trích gay gắt

    The public blasted the company for raising prices during the crisis.

    Công chúng đã chỉ trích gay gắt công ty vì tăng giá trong thời gian khủng hoảng.