blast
Nghĩa
- n. vụ nổ
- n. luồng gió
- n. bệnh sương mai
- v. tàn phá
- v. làm nổ
- v. chỉ trích gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a very long fly ball
- n. an explosion (as of dynamite)
- v. make a strident sound
- v. use explosives on
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- blasted
- Hiện tại phân từ
- blasting
- Quá khứ phân từ
- blasted
- Ngôi thứ ba số ít
- blasts
Câu ví dụ
n. vụ nổ
The loud blast from the construction site startled everyone in the neighborhood.
Tiếng nổ lớn từ công trường xây dựng làm mọi người trong khu phố giật mình.
n. luồng gió
A cold blast of wind hit my face as soon as I opened the front door.
Một luồng gió lạnh đập vào mặt tôi ngay khi tôi vừa mở cửa chính.
n. bệnh sương mai
The farmer lost most of his rice crop this year due to severe blast.
Người nông dân đã mất phần lớn vụ lúa năm nay vì bệnh sương mai bùng phát mạnh.
v. tàn phá
The heavy storm blasted the small coastal village and ruined many houses.
Cơn bão lớn đã tàn phá ngôi làng ven biển nhỏ và làm hư hỏng nhiều nhà cửa.
v. làm nổ
Engineers had to blast the big rocks to clear a path for the new road.
Các kỹ sư đã phải làm nổ những tảng đá lớn để mở đường cho tuyến đường mới.
v. chỉ trích gay gắt
The public blasted the company for raising prices during the crisis.
Công chúng đã chỉ trích gay gắt công ty vì tăng giá trong thời gian khủng hoảng.