poverty
Nghĩa
- n. sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of having little or no money and few or no material possessions
Các dạng của từ
- Số nhiều
- poverties
Câu ví dụ
n. sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Many non-profit organizations are working hard to help families living in extreme poverty.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận đang nỗ lực giúp đỡ các gia đình sống trong hoàn cảnh nghèo đói cùng cực.