picking

Nghĩa

  • n. sự hái
  • n. sự chọn lựa
  • n. vật thu nhặt được
  • n. đồ ăn trộm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quantity of a crop that is harvested
  • n. the act of picking (crops or fruit or hops etc.)

Các dạng của từ

Số nhiều
pickings

Câu ví dụ

  1. n. sự hái

    Fruit picking is a popular seasonal job for students during the summer.

    Hái trái cây là một công việc theo mùa phổ biến dành cho sinh viên trong kỳ nghỉ hè.

  2. n. sự chọn lựa

    After careful picking, she finally chose the best candidate for the job.

    Sau khi chọn lựa kỹ càng, cuối cùng cô ấy cũng chọn được ứng viên tốt nhất cho công việc.

  3. n. vật thu nhặt được

    The old treasure hunter showed us his latest pickings from the beach.

    Người săn tiền xu cổ đã cho chúng tôi xem những vật thu nhặt được mới nhất của ông ấy ở bãi biển.

  4. n. đồ ăn trộm

    The thieves hid their pickings in an abandoned warehouse near the port.

    Những tên trộm đã giấu số đồ ăn trộm được trong một nhà kho bỏ hoang gần cảng.