substantial

Nghĩa

  • adj. lớn
  • adj. đáng kể
  • adj. kiên cố
  • adj. thực tế
  • n. yếu tố quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having a firm basis in reality and being therefore important, meaningful, or considerable
  • adj. having substance or capable of being treated as fact; not imaginary

Câu ví dụ

  1. adj. lớn

    The company offered him a substantial sum of money to stay.

    Công ty đã đề nghị trả cho anh ấy một số tiền lớn để ở lại.

  2. adj. đáng kể

    There has been a substantial improvement in her test scores this semester.

    Đã có sự cải thiện đáng kể trong điểm thi của cô ấy vào học kỳ này.

  3. adj. kiên cố

    The old house was built with substantial stone walls to withstand harsh weather.

    Ngôi nhà cũ được xây dựng với những bức tường đá kiên cố để chống chịu thời tiết khắc nghiệt.

  4. adj. thực tế

    They need substantial evidence before making a final decision on the case.

    Họ cần bằng chứng thực tế trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về vụ án.

  5. n. yếu tố quan trọng

    Good communication is a substantial of any successful marriage.

    Giao tiếp tốt là một yếu tố quan trọng của bất kỳ cuộc hôn nhân thành công nào.