commissioner
Nghĩa
- n. ủy viên
- n. trưởng ban
- n. cao ủy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a government administrator
- n. a member of a commission
Các dạng của từ
- Số nhiều
- commissioners
Câu ví dụ
n. ủy viên
She was appointed as a commissioner on the safety committee to oversee working conditions.
Bà ấy đã được bổ nhiệm làm ủy viên trong ủy ban an toàn để giám sát điều kiện làm việc.
n. trưởng ban
The police commissioner announced a new plan to reduce traffic accidents in the city.
Trưởng ban cảnh sát đã công bố một kế hoạch mới nhằm giảm thiểu tai nạn giao thông trong thành phố.
n. cao ủy
The United Nations High Commissioner for Refugees visited the camp to assess the situation.
Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn đã đến thăm khu trại để đánh giá tình hình.