poop

Nghĩa

  • n. boong đuôi tàu
  • n. tin tức
  • n. tiếng bốp
  • v. kiệt sức
  • v. làm kiệt sức
  • v. va vào đuôi tàu
  • v. phát ra tiếng bốp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. obscene terms for feces
  • n. a stupid foolish person
  • n. slang terms for inside information
  • n. the rear part of a ship

Các dạng của từ

Số nhiều
poops

Câu ví dụ

  1. n. boong đuôi tàu

    The captain stood on the poop deck, watching the waves behind the ship.

    Thuyền trưởng đứng trên boong đuôi tàu, quan sát những con sóng phía sau con tàu.

  2. n. tin tức

    Can you give me the latest poop on the new project?

    Bạn có thể cho tôi biết tin tức mới nhất về dự án mới được không?

  3. n. tiếng bốp

    We heard a sudden poop when the balloon popped.

    Chúng tôi nghe thấy một tiếng bốp đột ngột khi quả bóng bay bị nổ.

  4. v. kiệt sức

    After running the marathon, I pooped out completely.

    Sau khi chạy xong trận marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.

  5. v. làm kiệt sức

    All this heavy lifting will poop you if you don't take a break.

    Tất cả công việc bê vác nặng nhọc này sẽ làm bạn kiệt sức nếu bạn không nghỉ ngơi.

  6. v. va vào đuôi tàu

    A huge wave pooped the small fishing boat during the storm.

    Một con sóng lớn đã va vào đuôi chiếc thuyền đánh cá nhỏ trong suốt cơn bão.