provisional

Nghĩa

  • adj. tạm thời, lâm thời

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. under terms not final or fully worked out or agreed upon

Các dạng của từ

Số nhiều
provisionals

Câu ví dụ

  1. adj. tạm thời, lâm thời

    The government has proposed a provisional arrangement until the final agreement is signed.

    Chính phủ đã đề xuất một thỏa thuận tạm thời cho đến khi hợp đồng chính thức được ký kết.