provisional
Nghĩa
- adj. tạm thời, lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. under terms not final or fully worked out or agreed upon
Các dạng của từ
- Số nhiều
- provisionals
Câu ví dụ
adj. tạm thời, lâm thời
The government has proposed a provisional arrangement until the final agreement is signed.
Chính phủ đã đề xuất một thỏa thuận tạm thời cho đến khi hợp đồng chính thức được ký kết.