optimism
Nghĩa
- n. sự lạc quan
- n. chủ nghĩa lạc quan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the optimistic feeling that all is going to turn out well
- n. a general disposition to expect the best in all things
Các dạng của từ
- Số nhiều
- optimisms
Câu ví dụ
n. sự lạc quan
Despite facing many difficulties, she managed to keep her optimism and continue working.
Dù đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được sự lạc quan và tiếp tục làm việc.
n. chủ nghĩa lạc quan
His philosophical writings often reflect a strong belief in technological optimism.
Các bài viết triết học của ông thường thể hiện niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa lạc quan công nghệ.