rouge
Nghĩa
- n. phấn hồng, son môi
- v. thoa phấn hồng, đánh son
Định nghĩa tiếng Anh
- n. makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks
- v. redden by applying rouge to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- rouged
- Quá khứ đơn
- rouged
- Hiện tại phân từ
- rouging
- Ngôi thứ ba số ít
- rouges
Câu ví dụ
n. phấn hồng, son môi
She applied a little rouge to her cheeks to make her face look more lively.
Cô ấy thoa một chút phấn hồng lên má để gương mặt trông tươi tắn hơn.
v. thoa phấn hồng, đánh son
Before going on stage, the actress rouged her cheeks under the bright lights.
Trước khi bước lên sân khấu, nữ diễn viên thoa phấn hồng lên má dưới ánh đèn sáng.