point

Nghĩa

  • n. điểm
  • n. chấm thập phân
  • n. mũi nhọn
  • n. mục đích
  • n. điểm số
  • v. chỉ
  • v. hướng về
  • v. vót nhọn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a geometric element that has position but no extension
  • n. the precise location of something; a spatially limited location
  • n. a brief version of the essential meaning of something
  • n. an instant of time

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
pointed
Hiện tại phân từ
pointing
Ngôi thứ ba số ít
points
Quá khứ phân từ
pointed

Câu ví dụ

  1. n. điểm

    Look at this point on the map; this is where we will meet tomorrow.

    Hãy nhìn vào điểm này trên bản đồ, đây là nơi chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.

  2. n. chấm thập phân

    In English, we use a point instead of a comma to separate the decimals.

    Trong tiếng Anh, người ta dùng dấu chấm thập phân thay vì dấu phẩy để phân tách các chữ số thập phân.

  3. n. mũi nhọn

    Be careful with the sharp point of those scissors.

    Hãy cẩn thận với cái mũi nhọn của chiếc kéo đó.

  4. n. mục đích

    The main point of this meeting is to discuss our new project.

    Mục đích chính của cuộc họp này là để thảo luận về dự án mới của chúng ta.

  5. n. điểm số

    Our team scored another point just before the match ended.

    Đội của chúng tôi đã ghi thêm một điểm số ngay trước khi trận đấu kết thúc.

  6. v. chỉ

    It is impolite to point your finger at other people.

    Chỉ tay vào người khác là hành vi không lịch sự.