big

Nghĩa

  • adj. to, lớn, quan trọng
  • adv. quy mô lớn, khoác hoác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. significant
  • adj. loud and firm
  • adj. conspicuous in position or importance
  • adj. prodigious

Các dạng của từ

So sánh hơn
bigger
So sánh nhất
biggest

Câu ví dụ

  1. adj. to, lớn, quan trọng

    Landing this new client is a big opportunity for our company's growth.

    Việc giành được khách hàng mới này là một cơ hội lớn cho sự phát triển của công ty chúng tôi.

  2. adv. quy mô lớn, khoác hoác

    He always talks big about his plans, but he rarely takes any real action.

    Anh ta luôn nói năng khoác lác về các kế hoạch của mình, nhưng hiếm khi bắt tay vào hành động thực sự.