big
Nghĩa
- adj. to, lớn, quan trọng
- adv. quy mô lớn, khoác hoác
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. significant
- adj. loud and firm
- adj. conspicuous in position or importance
- adj. prodigious
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- bigger
- So sánh nhất
- biggest
Câu ví dụ
adj. to, lớn, quan trọng
Landing this new client is a big opportunity for our company's growth.
Việc giành được khách hàng mới này là một cơ hội lớn cho sự phát triển của công ty chúng tôi.
adv. quy mô lớn, khoác hoác
He always talks big about his plans, but he rarely takes any real action.
Anh ta luôn nói năng khoác lác về các kế hoạch của mình, nhưng hiếm khi bắt tay vào hành động thực sự.