group
Nghĩa
- n. nhóm
- n. đoàn
- n. tập đoàn
- v. tập hợp
- v. phân nhóm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any number of entities (members) considered as a unit
- n. (chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule
- n. a set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse
- v. arrange into a group or groups
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- grouped
- Quá khứ đơn
- grouped
- Hiện tại phân từ
- grouping
- Ngôi thứ ba số ít
- groups
Câu ví dụ
n. nhóm
A small group of students met after class to discuss their science project.
Một nhóm nhỏ học sinh đã gặp nhau sau giờ học để thảo luận về dự án khoa học của họ.
n. đoàn
A large group of tourists was guided through the historical museum.
Một đoàn khách du lịch lớn đã được dẫn đi tham quan bảo tàng lịch sử.
n. tập đoàn
The international group expanded its business into several Asian countries.
Tập đoàn quốc tế này đã mở rộng hoạt động kinh doanh sang nhiều quốc gia châu Á.
v. tập hợp
The teacher asked the children to group together near the entrance.
Giáo viên bảo các học sinh tập hợp lại gần lối vào.
v. phân nhóm
You can group the files by date or by topic to find them more easily.
Bạn có thể phân nhóm các tệp theo ngày hoặc theo chủ đề để tìm chúng dễ dàng hơn.