live
Nghĩa
- adj. sống, còn sống
- adj. sinh động
- adj. tràn đầy năng lượng
- adj. phát sóng trực tiếp
- v. sống, tồn tại
- v. cư trú, ở
- v. trải qua, sống qua
- adv. trực tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- v. lead a certain kind of life; live in a certain style
- v. pursue a positive and satisfying existence
- adj. actually being performed at the time of hearing or viewing
- adj. exerting force or containing energy
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- lived
- Hiện tại phân từ
- living
- Ngôi thứ ba số ít
- lives
- Quá khứ phân từ
- lived
Câu ví dụ
adj. sống, còn sống
The market sells live fish that are caught fresh every morning.
Khu chợ bán cá còn sống được đánh bắt tươi mới mỗi sáng.
adj. sinh động
The teacher used live examples to make the history lesson more interesting.
Giáo viên đã sử dụng những ví dụ sinh động để làm cho bài học lịch sử thú vị hơn.
adj. tràn đầy năng lượng
The band delivered a live performance that got everyone dancing.
Ban nhạc đã mang đến một màn trình diễn tràn đầy năng lượng khiến ai cũng nhún nhảy.
adj. phát sóng trực tiếp
There will be a live broadcast of the football match tonight.
Sẽ có một chương trình phát sóng trực tiếp trận thi đấu bóng đá vào tối nay.
v. sống, tồn tại
Some species of turtles can live for more than a hundred years.
Một số loài rùa có thể sống hơn một trăm năm.
v. cư trú, ở
My family moved to this city five years ago and we still live here.
Gia đình tôi chuyển đến thành phố này năm năm trước và chúng tôi vẫn ở đây.