live

Nghĩa

  • adj. sống, còn sống
  • adj. sinh động
  • adj. tràn đầy năng lượng
  • adj. phát sóng trực tiếp
  • v. sống, tồn tại
  • v. cư trú, ở
  • v. trải qua, sống qua
  • adv. trực tiếp

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. lead a certain kind of life; live in a certain style
  • v. pursue a positive and satisfying existence
  • adj. actually being performed at the time of hearing or viewing
  • adj. exerting force or containing energy

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
lived
Hiện tại phân từ
living
Ngôi thứ ba số ít
lives
Quá khứ phân từ
lived

Câu ví dụ

  1. adj. sống, còn sống

    The market sells live fish that are caught fresh every morning.

    Khu chợ bán cá còn sống được đánh bắt tươi mới mỗi sáng.

  2. adj. sinh động

    The teacher used live examples to make the history lesson more interesting.

    Giáo viên đã sử dụng những ví dụ sinh động để làm cho bài học lịch sử thú vị hơn.

  3. adj. tràn đầy năng lượng

    The band delivered a live performance that got everyone dancing.

    Ban nhạc đã mang đến một màn trình diễn tràn đầy năng lượng khiến ai cũng nhún nhảy.

  4. adj. phát sóng trực tiếp

    There will be a live broadcast of the football match tonight.

    Sẽ có một chương trình phát sóng trực tiếp trận thi đấu bóng đá vào tối nay.

  5. v. sống, tồn tại

    Some species of turtles can live for more than a hundred years.

    Một số loài rùa có thể sống hơn một trăm năm.

  6. v. cư trú, ở

    My family moved to this city five years ago and we still live here.

    Gia đình tôi chuyển đến thành phố này năm năm trước và chúng tôi vẫn ở đây.