yes
Nghĩa
- adv. vâng, có, đúng
- n. sự đồng ý, lời chấp thuận
- v. đồng ý, tán thành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an affirmative
Các dạng của từ
- Số nhiều
- yess
Câu ví dụ
adv. vâng, có, đúng
When the manager asked if everyone was ready to start the presentation, she nodded and said yes.
Khi quản lý hỏi mọi người đã sẵn sàng bắt đầu bài thuyết trình chưa, cô ấy gật đầu và nói có.
n. sự đồng ý, lời chấp thuận
We just need a final yes from the director before we can launch the new project.
Chúng tôi chỉ cần lời chấp thuận cuối cùng từ giám đốc trước khi có thể triển khai dự án mới.
v. đồng ý, tán thành
He usually yeses every suggestion made by his team to encourage their active participation.
Ông ấy thường tán thành mọi gợi ý từ nhóm của mình để khuyến khích họ tích cực tham gia.