play
Nghĩa
- n. trò chơi
- n. vở kịch
- n. sự thi đấu
- v. chơi
- v. đóng vai
- v. phát nhạc
- v. chơi nhạc cụ
- v. thi đấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a dramatic work intended for performance by actors on a stage
- n. a theatrical performance of a drama
- n. a preset plan of action in team sports
- n. a state in which action is feasible
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- playing
- Quá khứ đơn
- played
- Quá khứ phân từ
- played
- Ngôi thứ ba số ít
- plays
Câu ví dụ
n. trò chơi
Children learn important social skills through creative play.
Trẻ em học được các kỹ năng xã hội quan trọng thông qua trò chơi sáng tạo.
n. vở kịch
Our class is preparing a short play for the end-of-year festival.
Lớp chúng tôi đang chuẩn bị một vở kịch ngắn cho lễ hội cuối năm.
n. sự thi đấu
Rain stopped the play after only twenty minutes.
Cơn mưa đã làm gián đoạn sự thi đấu chỉ sau hai mươi phút.
v. chơi
The kids love to play in the garden after finishing their homework.
Lũ trẻ rất thích chơi trong vườn sau khi làm xong bài tập về nhà.
v. đóng vai
She was chosen to play the main character in the new movie.
Cô ấy đã được chọn để đóng vai nhân vật chính trong bộ phim mới.
v. phát nhạc
The coffee shop usually plays soft jazz to create a relaxing atmosphere.
Quán cà phê thường phát nhạc jazz nhẹ nhàng để tạo không khí thư giãn.