swing

Nghĩa

  • n. xích đu
  • n. sự đu đưa
  • n. sự biến động
  • v. đu đưa
  • v. đung đưa
  • v. xoay
  • adj. xoay quanh
  • adj. thuộc nhạc swing

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of steady vigorous action that is characteristic of an activity
  • n. mechanical device used as a plaything to support someone swinging back and forth
  • n. a sweeping blow or stroke
  • n. changing location by moving back and forth

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
swung
Hiện tại phân từ
swinging
Quá khứ phân từ
swung
Ngôi thứ ba số ít
swings

Câu ví dụ

  1. n. xích đu

    The little girl is sitting on the swing in the park.

    Cô bé đang ngồi trên chiếc xích đu trong công viên.

  2. n. sự đu đưa

    The gentle swing of the boat made him feel sleepy.

    Sự đu đưa nhẹ nhàng của con thuyền khiến anh ấy cảm thấy buồn ngủ.

  3. n. sự biến động

    There was a sudden swing in public opinion after the debate.

    Đã có một sự biến động đột ngột trong dư luận sau cuộc tranh luận.

  4. v. đu đưa

    Monkeys can swing from tree to tree using their long arms.

    Khỉ có thể đu đưa từ cây này sang cây khác bằng đôi tay dài của chúng.

  5. v. đung đưa

    She likes to swing her legs while sitting on the high chair.

    Cô ấy thích đung đưa chân khi ngồi trên chiếc ghế cao.

  6. v. xoay

    He had to swing the car sharply to avoid hitting the dog.

    Anh ấy đã phải xoay xe gấp để tránh đâm vào chú chó.