misuse
Nghĩa
- n. sự lạm dụng
- n. sự dùng sai
- v. lạm dụng
- v. ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. improper or excessive use
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- misused
- Hiện tại phân từ
- misusing
- Quá khứ đơn
- misused
- Ngôi thứ ba số ít
- misuses
Câu ví dụ
n. sự lạm dụng
The misuse of company funds led to a serious investigation by the board.
Sự lạm dụng quỹ công ty đã dẫn đến một cuộc điều tra nghiêm trọng từ ban quản trị.
n. sự dùng sai
Many grammatical mistakes come from the misuse of basic words.
Nhiều lỗi ngữ pháp xuất phát từ sự dùng sai các từ cơ bản.
v. lạm dụng
You should not misuse your authority to force people to agree with you.
Bạn không nên lạm dụng quyền hạn của mình để ép buộc người khác đồng ý với bạn.
v. ngược đãi
The organization works to protect farm animals from being misused.
Tổ chức này hoạt động nhằm bảo vệ các loài động vật nuôi khỏi bị ngược đãi.