misuse

Nghĩa

  • n. sự lạm dụng
  • n. sự dùng sai
  • v. lạm dụng
  • v. ngược đãi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. improper or excessive use

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
misused
Hiện tại phân từ
misusing
Quá khứ đơn
misused
Ngôi thứ ba số ít
misuses

Câu ví dụ

  1. n. sự lạm dụng

    The misuse of company funds led to a serious investigation by the board.

    Sự lạm dụng quỹ công ty đã dẫn đến một cuộc điều tra nghiêm trọng từ ban quản trị.

  2. n. sự dùng sai

    Many grammatical mistakes come from the misuse of basic words.

    Nhiều lỗi ngữ pháp xuất phát từ sự dùng sai các từ cơ bản.

  3. v. lạm dụng

    You should not misuse your authority to force people to agree with you.

    Bạn không nên lạm dụng quyền hạn của mình để ép buộc người khác đồng ý với bạn.

  4. v. ngược đãi

    The organization works to protect farm animals from being misused.

    Tổ chức này hoạt động nhằm bảo vệ các loài động vật nuôi khỏi bị ngược đãi.