persecution
Nghĩa
- n. sự đàn áp, sự ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of persecuting (especially on the basis of race or religion)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- persecutions
Câu ví dụ
n. sự đàn áp, sự ngược đãi
Many families fled the country to escape religious persecution.
Nhiều gia đình đã bỏ trốn khỏi đất nước để thoát khỏi sự đàn áp tôn giáo.