motto
Nghĩa
- n. khẩu hiệu
- n. phương châm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a favorite saying of a sect or political group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mottos
Câu ví dụ
n. khẩu hiệu
The university's motto is displayed proudly on the banner above the main entrance.
Khẩu hiệu của trường đại học được treo tự hào trên tấm băng rôn phía trên cổng chính.
n. phương châm
Her personal motto in life is to always stay positive and work hard.
Phương châm sống cá nhân của cô ấy là luôn giữ tinh thần tích cực và chăm chỉ làm việc.