onset

Nghĩa

  • n. sự bắt đầu
  • n. sự bùng phát
  • n. cuộc tấn công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the beginning or early stages

Các dạng của từ

Số nhiều
onsets

Câu ví dụ

  1. n. sự bắt đầu

    With the onset of winter, many people start buying warm clothes.

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người bắt đầu đi mua quần áo ấm.

  2. n. sự bùng phát

    The sudden onset of the disease surprised many doctors.

    Sự bùng phát đột ngột của căn bệnh đã làm nhiều bác sĩ kinh ngạc.

  3. n. cuộc tấn công

    The soldiers managed to hold their position against the enemy's onset.

    Các người lính đã giữ vững vị trí của mình trước cuộc tấn công của kẻ thù.