onset
Nghĩa
- n. sự bắt đầu
- n. sự bùng phát
- n. cuộc tấn công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the beginning or early stages
Các dạng của từ
- Số nhiều
- onsets
Câu ví dụ
n. sự bắt đầu
With the onset of winter, many people start buying warm clothes.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người bắt đầu đi mua quần áo ấm.
n. sự bùng phát
The sudden onset of the disease surprised many doctors.
Sự bùng phát đột ngột của căn bệnh đã làm nhiều bác sĩ kinh ngạc.
n. cuộc tấn công
The soldiers managed to hold their position against the enemy's onset.
Các người lính đã giữ vững vị trí của mình trước cuộc tấn công của kẻ thù.