neural
Nghĩa
- adj. thuộc thần kinh, thuộc hệ thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to neurons
Các dạng của từ
- Số nhiều
- neurals
Câu ví dụ
adj. thuộc thần kinh, thuộc hệ thần kinh
Scientists are studying how damage to the neural network affects human memory.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu xem tổn thương ở mạng lưới thần kinh ảnh hưởng như thế nào đến trí nhớ của con người.