quirky
Nghĩa
- adj. kỳ lạ
- adj. quái gở
- adj. xảo quyệt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. informal terms; strikingly unconventional
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- quirkier
- So sánh nhất
- quirkiest
Câu ví dụ
adj. kỳ lạ
She loves wearing bright colors and has a quirky sense of style that makes her stand out.
Cô ấy thích mặc quần áo màu sắc sặc sỡ và có phong cách thời trang kỳ lạ giúp cô ấy luôn nổi bật.
adj. quái gở
My uncle has a quirky habit of talking to his house plants every morning.
Bác tôi có một thói quen quái gở là sáng nào cũng đứng nói chuyện với mấy chậu cây trong nhà.
adj. xảo quyệt
The main character in the novel used quirky tricks to deceive his business rivals.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết đã dùng những mưu mẹo xảo quyệt để đánh lừa đối thủ kinh doanh của mình.