quirky

Nghĩa

  • adj. kỳ lạ
  • adj. quái gở
  • adj. xảo quyệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. informal terms; strikingly unconventional

Các dạng của từ

So sánh hơn
quirkier
So sánh nhất
quirkiest

Câu ví dụ

  1. adj. kỳ lạ

    She loves wearing bright colors and has a quirky sense of style that makes her stand out.

    Cô ấy thích mặc quần áo màu sắc sặc sỡ và có phong cách thời trang kỳ lạ giúp cô ấy luôn nổi bật.

  2. adj. quái gở

    My uncle has a quirky habit of talking to his house plants every morning.

    Bác tôi có một thói quen quái gở là sáng nào cũng đứng nói chuyện với mấy chậu cây trong nhà.

  3. adj. xảo quyệt

    The main character in the novel used quirky tricks to deceive his business rivals.

    Nhân vật chính trong tiểu thuyết đã dùng những mưu mẹo xảo quyệt để đánh lừa đối thủ kinh doanh của mình.