quota

Nghĩa

  • n. hạn ngạch
  • n. chỉ tiêu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a prescribed number
  • n. a proportional share assigned to each participant
  • n. a limitation on imports

Các dạng của từ

Số nhiều
quotas

Câu ví dụ

  1. n. hạn ngạch

    The government has reduced the import quota on foreign cars this year.

    Chính phủ đã giảm hạn ngạch nhập khẩu đối với ô tô nước ngoài trong năm nay.

  2. n. chỉ tiêu

    Our sales team worked very hard to reach their monthly quota.

    Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để đạt chỉ tiêu hàng tháng.