passionate

Nghĩa

  • adj. say đắm, nồng nhiệt
  • adj. dễ tức giận

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or expressing strong emotions

Câu ví dụ

  1. adj. say đắm, nồng nhiệt

    She is a passionate teacher who always inspires her students to learn new things.

    Cô ấy là một giáo viên nồng nhiệt, người luôn truyền cảm hứng cho học sinh học hỏi những điều mới.

  2. adj. dễ tức giận

    He is a passionate man who easily loses his temper when things go wrong.

    Anh ấy là một người dễ tức giận, thường hay nổi nóng khi mọi việc không như ý.