passionate
Nghĩa
- adj. say đắm, nồng nhiệt
- adj. dễ tức giận
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or expressing strong emotions
Câu ví dụ
adj. say đắm, nồng nhiệt
She is a passionate teacher who always inspires her students to learn new things.
Cô ấy là một giáo viên nồng nhiệt, người luôn truyền cảm hứng cho học sinh học hỏi những điều mới.
adj. dễ tức giận
He is a passionate man who easily loses his temper when things go wrong.
Anh ấy là một người dễ tức giận, thường hay nổi nóng khi mọi việc không như ý.