leak

Nghĩa

  • n. rò rỉ
  • n. chỗ hở
  • n. tin rò rỉ
  • v. rò rỉ
  • v. làm rò rỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an accidental hole that allows something (fluid or light etc.) to enter or escape
  • n. soft watery rot in fruits and vegetables caused by fungi
  • n. a euphemism for urination
  • n. unauthorized (especially deliberate) disclosure of confidential information

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
leaked
Hiện tại phân từ
leaking
Quá khứ đơn
leaked
Ngôi thứ ba số ít
leaks

Câu ví dụ

  1. n. rò rỉ

    The plumber came to fix a small leak in the bathroom pipe.

    Thợ sửa ống nước đã đến để xử lý một vết rò rỉ nhỏ trong đường ống nhà tắm.

  2. n. chỗ hở

    Water was dripping slowly onto the floor from a leak in the roof.

    Nước đang nhỏ chầm chậm xuống sàn nhà từ một chỗ hở trên mái nhà.

  3. n. tin rò rỉ

    The company launched an investigation to find out who was responsible for the leak.

    Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra để tìm ra ai là người chịu trách nhiệm về vụ tin rò rỉ này.

  4. v. rò rỉ

    Oil began to leak from the car's engine after the accident.

    Dầu bắt đầu rò rỉ từ động cơ xe ô tô sau vụ tai nạn.

  5. v. làm rò rỉ

    An unknown employee leaked secret financial documents to the press.

    Một nhân viên ẩn danh đã làm rò rỉ các tài liệu tài chính bí mật cho báo chí.