leak
Nghĩa
- n. rò rỉ
- n. chỗ hở
- n. tin rò rỉ
- v. rò rỉ
- v. làm rò rỉ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an accidental hole that allows something (fluid or light etc.) to enter or escape
- n. soft watery rot in fruits and vegetables caused by fungi
- n. a euphemism for urination
- n. unauthorized (especially deliberate) disclosure of confidential information
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- leaked
- Hiện tại phân từ
- leaking
- Quá khứ đơn
- leaked
- Ngôi thứ ba số ít
- leaks
Câu ví dụ
n. rò rỉ
The plumber came to fix a small leak in the bathroom pipe.
Thợ sửa ống nước đã đến để xử lý một vết rò rỉ nhỏ trong đường ống nhà tắm.
n. chỗ hở
Water was dripping slowly onto the floor from a leak in the roof.
Nước đang nhỏ chầm chậm xuống sàn nhà từ một chỗ hở trên mái nhà.
n. tin rò rỉ
The company launched an investigation to find out who was responsible for the leak.
Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra để tìm ra ai là người chịu trách nhiệm về vụ tin rò rỉ này.
v. rò rỉ
Oil began to leak from the car's engine after the accident.
Dầu bắt đầu rò rỉ từ động cơ xe ô tô sau vụ tai nạn.
v. làm rò rỉ
An unknown employee leaked secret financial documents to the press.
Một nhân viên ẩn danh đã làm rò rỉ các tài liệu tài chính bí mật cho báo chí.