indoor
Nghĩa
- adj. trong nhà
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. located, suited for, or taking place within a building
- adj. within doors
Câu ví dụ
adj. trong nhà
They decided to build an indoor swimming pool so they could swim even during the winter.
Họ quyết định xây một hồ bơi trong nhà để có thể bơi ngay cả trong mùa đông.