indoor

Nghĩa

  • adj. trong nhà

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. located, suited for, or taking place within a building
  • adj. within doors

Câu ví dụ

  1. adj. trong nhà

    They decided to build an indoor swimming pool so they could swim even during the winter.

    Họ quyết định xây một hồ bơi trong nhà để có thể bơi ngay cả trong mùa đông.