riot

Nghĩa

  • n. cuộc bạo động
  • n. sự náo nhiệt
  • v. bạo động
  • v. ăn chơi trác táng
  • v. lãng phí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a public act of violence by an unruly mob
  • v. take part in a riot; disturb the public peace by engaging in a riot

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rioted
Hiện tại phân từ
rioting
Ngôi thứ ba số ít
riots
Quá khứ phân từ
rioted

Câu ví dụ

  1. n. cuộc bạo động

    The government sent extra police to the city center to control the riot.

    Chính phủ đã cử thêm cảnh sát đến trung tâm thành phố để kiểm soát cuộc bạo động.

  2. n. sự náo nhiệt

    The street market was a riot of bright colors and sounds during the festival.

    Khu chợ đường phố đầy sự náo nhiệt với những màu sắc rực rỡ và âm thanh sống động trong suốt lễ hội.

  3. v. bạo động

    Hundreds of angry football fans began to riot in the streets after their team lost.

    Hàng trăm cổ động viên bóng đá giận dữ đã bắt đầu bạo động trên đường phố sau khi đội của họ thua trận.

  4. v. ăn chơi trác táng

    The young heir spent his youth rioting in expensive clubs and wasting his family fortune.

    Người thừa kế trẻ tuổi đã dành cả tuổi trẻ ăn chơi trác táng trong các câu lạc bộ đắt đỏ và lãng phí gia tài của gia đình.

  5. v. lãng phí

    He rioted away all his monthly salary on unnecessary luxury items.

    Anh ấy đã lãng phí toàn bộ tiền lương hàng tháng vào những món đồ xa xỉ không cần thiết.