lighter
Nghĩa
- n. bật lửa, người thắp đèn, sà lan
- v. vận chuyển bằng sà lan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a device for lighting or igniting fuel or charges or fires
- v. transport in a flatbottom boat
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lighters
Câu ví dụ
n. bật lửa, người thắp đèn, sà lan
He pulled a cigarette and a lighter out of his pocket.
Anh ấy lấy một điếu thuốc và cái bật lửa ra khỏi túi.
v. vận chuyển bằng sà lan
The workers had to lighter the cargo from the large ship to the shore.
Các công nhân phải vận chuyển hàng hóa bằng sà lan từ tàu lớn vào bờ.