invisible
Nghĩa
- adj. vô hình, không nhìn thấy được
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. impossible or nearly impossible to see; imperceptible by the eye
Các dạng của từ
- Số nhiều
- invisibles
Câu ví dụ
adj. vô hình, không nhìn thấy được
Bacteria are invisible to the naked eye, so we need a microscope to see them.
Vi khuẩn không thể nhìn thấy bằng mắt thường, vì vậy chúng ta cần kính hiển vi để quan sát chúng.