influential

Nghĩa

  • adj. có ảnh hưởng
  • adj. có thế lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or exercising influence or power

Câu ví dụ

  1. adj. có ảnh hưởng

    She is one of the most influential writers in modern literature.

    Bà ấy là một trong những nhà văn có ảnh hưởng nhất trong nền văn học hiện đại.

  2. adj. có thế lực

    He comes from an influential family in the local business community.

    Anh ấy xuất thân từ một gia đình có thế lực trong giới kinh doanh địa phương.