setup
Nghĩa
- n. sự thiết lập
- n. cấu trúc
- n. trang thiết bị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the way something is organized or arranged
Các dạng của từ
- Số nhiều
- setups
Câu ví dụ
n. sự thiết lập
The setup of the new computer network took less time than we expected.
Việc thiết lập mạng máy tính mới mất ít thời gian hơn chúng tôi dự kiến.
n. cấu trúc
She explained the organizational setup of the company to the new employees.
Cô ấy đã giải thích cấu trúc tổ chức của công ty cho các nhân viên mới.
n. trang thiết bị
He bought a modern sound setup for his home music studio.
Anh ấy đã mua một bộ trang thiết bị âm thanh hiện đại cho phòng thu âm tại nhà.