regulate
Nghĩa
- v. điều chỉnh
- v. quy định
- v. kiểm soát
- v. hiệu chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. fix or adjust the time, amount, degree, or rate of
- v. bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- regulated
- Hiện tại phân từ
- regulating
- Ngôi thứ ba số ít
- regulates
- Quá khứ đơn
- regulated
Câu ví dụ
v. điều chỉnh
You can use this thermostat to regulate the room temperature automatically.
Bạn có thể dùng bộ nhiệt lượng này để điều chỉnh nhiệt độ phòng một cách tự động.
v. quy định
The government introduced new laws to regulate the sale of online products.
Chính phủ đã ban hành các đạo luật mới để quy định việc bán hàng trực tuyến.
v. kiểm soát
Eating a balanced diet helps to regulate your blood sugar levels.
Ăn uống theo chế độ cân bằng giúp kiểm soát lượng đường trong máu của bạn.
v. hiệu chuẩn
Technicians need to regulate the clock regularly so it keeps accurate time.
Các kỹ thuật viên cần hiệu chuẩn đồng hồ thường xuyên để nó chạy đúng giờ.