scan

Nghĩa

  • n. sự quét
  • n. sự nhìn lướt qua
  • v. quét
  • v. nhìn lướt qua
  • v. kiểm tra tỉ mỉ
  • v. đúng luật thơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of scanning; systematic examination of a prescribed region
  • n. an image produced by scanning
  • v. examine minutely or intensely
  • v. examine hastily

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
scanning
Quá khứ đơn
scanned
Quá khứ phân từ
scanned
Ngôi thứ ba số ít
scans

Câu ví dụ

  1. n. sự quét

    The brain scan showed that the patient had made a full recovery.

    Kết quả quét não cho thấy bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.

  2. n. sự nhìn lướt qua

    A quick scan of the document was enough for her to find the error.

    Chỉ cần nhìn lướt qua tài liệu là cô ấy đã đủ để tìm ra lỗi sai.

  3. v. quét

    Please scan the barcode on the product to check the price.

    Vui lòng quét mã mã vạch trên sản phẩm để kiểm tra giá.

  4. v. nhìn lướt qua

    I usually scan the morning headlines while having breakfast.

    Tôi thường nhìn lướt qua các tiêu đề báo buổi sáng trong khi ăn sáng.

  5. v. kiểm tra tỉ mỉ

    The customs officer scanned every piece of luggage very carefully.

    Nhân viên hải quan đã kiểm tra tỉ mỉ từng hành lý một cách rất cẩn thận.

  6. v. đúng luật thơ

    The teacher asked the students to check if the poem scanned correctly.

    Giáo viên yêu cầu học sinh kiểm tra xem bài thơ có đúng luật thơ hay không.